conical projection

Học thuật
Thân thiện
conical projection

A geography teacher points to a conical projection map on the classroom wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Cartography - Bản đồ học):
    • Phép chiếu hình nón: Một phương pháp vẽ bản đồ trong đó bề mặt của Trái Đất (hoặc một thiên thể khác) được chiếu lên một mặt hình nón bao quanh , sau đó mặt nón được cắt ra trải phẳng thành một mặt phẳng. Phép chiếu này thường được sử dụng để biểu thị các khu vực vĩ độ trung bình với độ chính xác tương đối cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For mapping a country like France, a conical projection is often used because it minimizes distortion in mid-latitude regions. (Để lập bản đồ một quốc gia như Pháp, phép chiếu hình nón thường được sử dụng giảm thiểu độ biến dạngcác khu vực vĩ độ trung bình.)
    • The cartographer explained that the conical projection is created by placing a cone over a globe. (Nhà bản đồ học giải thích rằng phép chiếu hình nón được tạo ra bằng cách đặt một hình nón lên một quả địa cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lambert conformal conic projection": Một loại phép chiếu hình nón cụ thể, bảo toàn góc (conformal), thường dùng trong hàng không dự báo thời tiết.
    • Aviation charts frequently use the Lambert conformal conic projection. (Các biểu đồ hàng không thường xuyên sử dụng phép chiếu hình nón đồng góc Lambert.)
  • "Simple conical projection": Phép chiếu hình nón đơn giản, nơi các kinh tuyến những đường thẳng đồng quy các vĩ tuyến những cung tròn đồng tâm.
    • The simple conical projection is one of the oldest map projection methods. (Phép chiếu hình nón đơn giản một trong những phương pháp chiếu bản đồ lâu đời nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Conic projection (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "conical projection" (phép chiếu hình nón).
  • Azimuthal projection (n): Phép chiếu phương vị (chiếu lên một mặt phẳng).
  • Cylindrical projection (n): Phép chiếu hình trụ (chiếu lên một mặt trụ, như phép chiếu Mercator).
Từ đồng nghĩa
  • Conic map projection: Phép chiếu bản đồ hình nón.
  • Cone projection: Phép chiếu nón.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

conical projection

A geography teacher points to a conical projection map on the classroom wall.

Noun
  1. giống conic projection

Từ đồng nghĩa